滅青 miè qīng · diệt thanh Hán Việt: diệt thanh · Pinyin: miè qīng Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 青 (thanh)Pinyinmiè qīngHán Việtdiệt thanhCấu tạo滅 + 青 · diệt + thanh nghĩa thành phần: diệt + thanh