滅點

diệt điểm

Hán Việt: diệt điểm

Tổng quan

sự biến mất, sự tiêu tan, biến mất, tiêu tan

Cấu tạo: (diệt) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự biến mất, sự tiêu tan, biến mất, tiêu tan

Eng

  • Cihui 滅點 ièdiǎn n. vanishing point