滇池

diān chí điền trì

Hán Việt: điền trì · Pinyin: diān chí

Tổng quan

hồ Điền Trì ở Vân Nam

Cấu tạo: (điền) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ Điền Trì ở Vân Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.湖泊名。位於雲南省昆明市南郊,面積約三百三十平方公里。也稱為「昆明池」。 2.縣名。參見「滇池縣」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云南省第一大湖。在昆明市区西南。面积298平方千米。断层陷落而成〓水由螳螂川外泄,注入金沙江支流普渡河。全国重点风景名胜区。环湖有西山、龙门、大观楼等名胜古迹。

Eng

  • CC-CEDICT lake Dianchi in Yunnan
  • Cihui lake Dianchi in Yunnan