滇海

diān hǎi điền hải

Hán Việt: điền hải · Pinyin: diān hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即滇池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即滇池。