滉朗

huàng lǎng hoảng lãng

Hán Việt: hoảng lãng · Pinyin: huàng lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容云开之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容云开之状。