滉朗

huàng lǎnghoảng lãng

Hán Việt: hoảng lãng · Pinyin: huàng lǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容云开之状。

Cấu tạo: 滉 (hoảng) + 朗 (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容云开之状。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朗伯 · 朗凭 · 朗县 · 朗吟 · 朗声 · 朗姆 · 朗悟 · 朗文