滉柱 huàng zhù · hoảng trụ Hán Việt: hoảng trụ · Pinyin: huàng zhù Tổng quan Cấu tạo: 滉 (hoảng) + 柱 (trụ)Pinyinhuàng zhùHán Việthoảng trụCấu tạo滉 + 柱 · hoảng + trụ nghĩa thành phần: hoảng + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防洪护堤的木桩。Tân Hoa Tự Điển 1.防洪护堤的木桩。