滉样 huàng yàng·hoảng dạng Hán Việt: hoảng dạng · Pinyin: huàng yàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.晃动貌。 Cấu tạo: 滉 (hoảng) + 樣 (dạng)Pinyinhuàng yàngHán Việthoảng dạngCấu tạo滉 + 樣 · hoảng + dạng nghĩa thành phần: hoảng + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.晃动貌。 Từ liên quan Gần nghĩa样书 · 样例 · 样儿 · 样单 · 样品 · 样子 · 样式 · 样张