滉瀥 huàng xuè Pinyin: huàng xuè Tổng quan Cấu tạo: 滉 (hoảng) + 瀥Pinyinhuàng xuèCấu tạo滉 + 瀥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水深广貌; 指大水; 泛指光﹑影等摇动﹑晃荡; 犹渺茫。Tân Hoa Tự Điển 1.水深广貌。 2.指大水。 3.泛指光﹑影等摇动﹑晃荡。 4.犹渺茫。