滋乳 zī rǔ · tư nhũ Hán Việt: tư nhũ · Pinyin: zī rǔ Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 乳 (nhũ)Pinyinzī rǔHán Việttư nhũCấu tạo滋 + 乳 · tư + nhũ nghĩa thành phần: tư + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋生繁衍。Tân Hoa Tự Điển 1.滋生繁衍。