滋動 zī dòng · tư động Hán Việt: tư động · Pinyin: zī dòng Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 動 (động)Pinyinzī dòngHán Việttư độngCấu tạo滋 + 動 · tư + động nghĩa thành phần: tư + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓滋生动乱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓滋生动乱。