滋培 zī péi · tư bồi Hán Việt: tư bồi · Pinyin: zī péi Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 培 (bồi)Pinyinzī péiHán Việttư bồiCấu tạo滋 + 培 · tư + bồi nghĩa thành phần: tư + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栽培;养育。Tân Hoa Tự Điển 1.栽培;养育。