滋息 zī xī · tư tức Hán Việt: tư tức · Pinyin: zī xī Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 息 (tức)Pinyinzī xīHán Việttư tứcCấu tạo滋 + 息 · tư + tức nghĩa thành phần: tư + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁殖;增长十年之间,其滋息不可计|人口滋息。