滋扭 tư nữu Hán Việt: tư nữu Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 扭 (nữu)Hán Việttư nữuCấu tạo滋 + 扭 · tư + nữu nghĩa thành phần: tư + nữu Nghĩa EngCihui 滋扭 īniu <coll.> v. be at odds; refuse to obey