滋曼 zī màn · tư mạn Hán Việt: tư mạn · Pinyin: zī màn Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 曼 (mạn)Pinyinzī mànHán Việttư mạnCấu tạo滋 + 曼 · tư + mạn nghĩa thành phần: tư + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"滋蔓"。