滋植 zī zhí · tư thực Hán Việt: tư thực · Pinyin: zī zhí Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 植 (thực)Pinyinzī zhíHán Việttư thựcCấu tạo滋 + 植 · tư + thực nghĩa thành phần: tư + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 培植; 犹繁茂。Tân Hoa Tự Điển 1.培植。 2.犹繁茂。