滋滋響 zī zī xiǎng · tư tư hưởng Hán Việt: tư tư hưởng · Pinyin: zī zī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 滋 (tư) + 響 (hưởng)Pinyinzī zī xiǎngHán Việttư tư hưởngCấu tạo滋 + 滋 + 響 · tư + tư + hưởng nghĩa thành phần: tư + tư + hưởng