滋甚 tư thậm Hán Việt: tư thậm Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 甚 (thậm)Hán Việttư thậmCấu tạo滋 + 甚 · tư + thậm nghĩa thành phần: tư + thậm Nghĩa EngCihui 滋甚 zīshèn v.p. be greater