滋益 zī yì · tư ích Hán Việt: tư ích · Pinyin: zī yì Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 益 (ích)Pinyinzī yìHán Việttư íchCấu tạo滋 + 益 · tư + ích nghĩa thành phần: tư + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋生,增衍; 滋养补益。Tân Hoa Tự Điển 1.滋生,增衍。 2.滋养补益。EngCihui 滋益 zīyì v.o. increase profit