滋穴

zī xué tư huyệt

Hán Việt: tư huyệt · Pinyin: zī xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓喷涌泉水的洞穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓喷涌泉水的洞穴。