滋育
tư dục
Hán Việt: tư dục · Pinyin: zī yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繁生。《晉書.卷九二.文苑傳.成公綏傳》:「何滋育之罔極兮,偉造化之至神。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁殖;培育。
- Tân Hoa Tự Điển 1.繁殖;培育。
Eng
- Cihui 滋育 īyù v. 1. nourish 2. reproduce in large numbers; multiply