滋膩 tư nị Hán Việt: tư nị Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 膩 (nị)Hán Việttư nịCấu tạo滋 + 膩 · tư + nị nghĩa thành phần: tư + nị Nghĩa EngCihui 滋膩 īnì v.p. smooth and shiny (e.g., of thoroughly mixed dough)