滋膏 zī gāo · tư cao Hán Việt: tư cao · Pinyin: zī gāo Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 膏 (cao)Pinyinzī gāoHán Việttư caoCấu tạo滋 + 膏 · tư + cao nghĩa thành phần: tư + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹脂膏。比喻人民的血汗和劳动果实。Tân Hoa Tự Điển 1.犹脂膏。比喻人民的血汗和劳动果实。