滋芽
tư nha
Hán Việt: tư nha · Pinyin: zī yá
Tổng quan
(phương ngữ) nảy mầm | nảy chồi 方 nẩy mầm; đâm chồi。(滋芽兒)發芽。
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) nảy mầm | nảy chồi 方 nẩy mầm; đâm chồi。(滋芽兒)發芽。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指發芽。如:「這棵樹已滋芽兒了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。发芽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。发芽。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to sprout|to germinate
- Cihui (dialect) to sprout; to germinate