滋榮 zī róng · tư vinh Hán Việt: tư vinh · Pinyin: zī róng Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 榮 (vinh)Pinyinzī róngHán Việttư vinhCấu tạo滋 + 榮 · tư + vinh nghĩa thành phần: tư + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长繁茂。Tân Hoa Tự Điển 1.生长繁茂。