滋萌 zī méng · tư manh Hán Việt: tư manh · Pinyin: zī méng Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 萌 (manh)Pinyinzī méngHán Việttư manhCấu tạo滋 + 萌 · tư + manh nghĩa thành phần: tư + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋生萌发。Tân Hoa Tự Điển 1.滋生萌发。