滌卡

dí kǎ địch tạp

Hán Việt: địch tạp · Pinyin: dí kǎ

Tổng quan

vải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布)

Cấu tạo: (địch) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布)

Eng

  • CC-CEDICT polyester khaki (abbr. for 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4])
  • Cihui polyester khaki (abbr. for 滌綸卡其布|涤纶卡其布)