滌場 địch tràng Hán Việt: địch tràng Tổng quan Cấu tạo: 滌 (địch) + 場 (tràng)Hán Việtđịch tràngCấu tạo滌 + 場 · địch + tràng nghĩa thành phần: địch + tràng Nghĩa EngCihui 滌場 íchǎng v.o. sweep a yard