涤耳 địch nhĩ Hán Việt: địch nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 涤 (địch) + 耳 (nhĩ)Hán Việtđịch nhĩCấu tạo涤 + 耳 · địch + nhĩ nghĩa thành phần: địch + nhĩ