滑下 huá xià · hoạt hạ Hán Việt: hoạt hạ · Pinyin: huá xià Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 下 (hạ)Pinyinhuá xiàHán Việthoạt hạCấu tạo滑 + 下 · hoạt + hạ nghĩa thành phần: hoạt + hạ Nghĩa EngCihui 滑下 uáxià r.v. slide down