滑倒
hoạt đảo
Hán Việt: hoạt đảo · Pinyin: huá dǎo
Tổng quan
trượt ngã (mất thăng bằng)
Nghĩa
Việt
- Cihui trượt ngã (mất thăng bằng)
Eng
- CC-CEDICT to slip and fall; to lose one's footing and fall
- Cihui to slip and fall; to lose one's footing and fall