滑入 hoạt nhập Hán Việt: hoạt nhập Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 入 (nhập)Hán Việthoạt nhậpCấu tạo滑 + 入 · hoạt + nhập nghĩa thành phần: hoạt + nhập Nghĩa EngCihui 滑入 uárù v.p. slip/slide into