滑出
hoạt xuất
Hán Việt: hoạt xuất · Pinyin: huá chū
Tổng quan
trượt ra ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui trượt ra ngoài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滑行而出。如:「飛機滑出跑道,緩緩升空。」
Eng
- CC-CEDICT to slip out
- Cihui to slip out
Hán Việt: hoạt xuất · Pinyin: huá chū
trượt ra ngoài