滑出
hoạt xuất
Hán Việt: hoạt xuất · Pinyin: huá chū
Tổng quan
trượt ra ngoài
滑行而出。如:「飛機滑出跑道,緩緩升空。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trượt ra
- Tần suất từ trượt ra ngoài
- Biên soạn 滑出 uáchū r.v. slide or glide out
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滑行而出。如:「飛機滑出跑道,緩緩升空。」
Eng
- Cihui to slip out
- Tần suất từ 滑出 uáchū r.v. slide or glide out