滑利
hoạt lợi
Hán Việt: hoạt lợi
Tổng quan
1. nhẵn; phẳng。光潔。 2. bôi trơn; làm trơn。潤滑而利於活動。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. nhẵn; phẳng。光潔。 2. bôi trơn; làm trơn。潤滑而利於活動。
Hán Việt: hoạt lợi
1. nhẵn; phẳng。光潔。 2. bôi trơn; làm trơn。潤滑而利於活動。