滑動
hoạt động
Hán Việt: hoạt động · Pinyin: huá dòng
Tổng quan
sự trượt; độ trượt; chuyển động trượt
一个物体在另一物体上接触面不变地移动,如滑冰时冰刀在冰上的运动。
滑行移動。如:「斜坡上的車子沒停好,開始向下滑動。」
Nghĩa
Việt
- Cihui trượt
- Biên soạn 滑動 uádòng* r.v. slide; glide
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滑行移動。如:「斜坡上的車子沒停好,開始向下滑動。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个物体在另一物体上接触面不变地移动,如滑冰时冰刀在冰上的运动。
- Kaggle Zh-Vi glide
Eng
- Cihui to slide; sliding movement
Đức
- Handedict gleiten