滑吏 hoạt lại Hán Việt: hoạt lại Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 吏 (lại)Hán Việthoạt lạiCấu tạo滑 + 吏 · hoạt + lại nghĩa thành phần: hoạt + lại