滑地 hoạt địa Hán Việt: hoạt địa Tổng quan xem slippery Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 地 (địa)Hán Việthoạt địaCấu tạo滑 + 地 · hoạt + địa nghĩa thành phần: hoạt + địa Nghĩa ViệtCihui xem slippery