滑坍 hoạt than Hán Việt: hoạt than Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 坍 (than)Hán Việthoạt thanCấu tạo滑 + 坍 · hoạt + than nghĩa thành phần: hoạt + than Nghĩa EngCihui sloughing