滑壘 hoạt lũy Hán Việt: hoạt lũy Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 壘 (lũy)Hán Việthoạt lũyCấu tạo滑 + 壘 · hoạt + lũy nghĩa thành phần: hoạt + lũy Nghĩa EngCihui 滑壘 uálěi n. <sport> base slide