滑尺

hoạt xích

Hán Việt: hoạt xích

Tổng quan

thang đối chiếu (thuế má, lương, giá cả, đã làm sẵn)

Cấu tạo: (hoạt) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang đối chiếu (thuế má, lương, giá cả, đã làm sẵn)

ja

  • JMdict sliding central strip (of a slide rule)|slide strip