滑掉 huá diào · hoạt điệu Hán Việt: hoạt điệu · Pinyin: huá diào Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 掉 (điệu)Pinyinhuá diàoHán Việthoạt điệuCấu tạo滑 + 掉 · hoạt + điệu nghĩa thành phần: hoạt + điệu