滑梯

huá tī hoạt thê

Hán Việt: hoạt thê · Pinyin: huá tī

Tổng quan

ván trượt (cho trẻ em) | cầu trượt

Cấu tạo: (hoạt) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ván trượt (cho trẻ em) | cầu trượt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種兒童運動器械。一邊是梯子,另一邊是斜的滑板,兒童登梯而上,從滑板上滑下。如:「操場上有很多小朋友在溜滑梯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿童体育活动器械,在高架子的一面装上梯子,另一面装上斜的滑板,儿童从梯子上去,从斜板滑下来。

Eng

  • CC-CEDICT (children's) sliding board|a slide
  • Cihui (children's) sliding board; a slide