滑橇 huá qiāo · hoạt khiêu Hán Việt: hoạt khiêu · Pinyin: huá qiāo Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 橇 (khiêu)Pinyinhuá qiāoHán Việthoạt khiêuCấu tạo滑 + 橇 · hoạt + khiêu nghĩa thành phần: hoạt + khiêu