滑步 huá bù · hoạt bộ Hán Việt: hoạt bộ · Pinyin: huá bù Tổng quan bước lướt Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 步 (bộ)Pinyinhuá bùHán Việthoạt bộCấu tạo滑 + 步 · hoạt + bộ nghĩa thành phần: hoạt + bộ Nghĩa ViệtCihui bước lướt