滑沙 huá shā · hoạt sa Hán Việt: hoạt sa · Pinyin: huá shā Tổng quan trượt cát Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 沙 (sa)Pinyinhuá shāHán Việthoạt saCấu tạo滑 + 沙 · hoạt + sa nghĩa thành phần: hoạt + sa Nghĩa ViệtCihui trượt cátEngCC-CEDICT sandboardingCihui sandboarding