滑浪 hoạt lãng Hán Việt: hoạt lãng Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 浪 (lãng)Hán Việthoạt lãngCấu tạo滑 + 浪 · hoạt + lãng nghĩa thành phần: hoạt + lãng