滑净 hoạt tịnh Hán Việt: hoạt tịnh Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 净 (tịnh)Hán Việthoạt tịnhCấu tạo滑 + 净 · hoạt + tịnh nghĩa thành phần: hoạt + tịnh