滑湣 hoạt mẫn Hán Việt: hoạt mẫn Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 湣 (mẫn)Hán Việthoạt mẫnCấu tạo滑 + 湣 · hoạt + mẫn nghĩa thành phần: hoạt + mẫn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紛亂未定。《莊子.齊物論》:「為其吻合,置其滑湣,以隸相尊。」