滑溜溜

huá liū liū

Pinyin: huá liū liū

Tổng quan

mượt | mịn | trơn | bóng

Cấu tạo: (hoạt) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui mượt | mịn | trơn | bóng

Eng

  • CC-CEDICT smooth|slick|slippery|glossy
  • Cihui smooth; slick; slippery; glossy