滑熘

huá liū

Pinyin: huá liū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烹调方法,把肉、鱼等切好,用淀粉拌匀,再用油炒,加葱、蒜等作料,再勾上芡,使汁变稠:~鱼片|~里脊。

Eng

  • Cihui 滑熘 uáliū v./attr. stir-fry/sauté with thick gravy or starchy sauce