滑爽

huá shuǎng hoạt sảng

Hán Việt: hoạt sảng · Pinyin: huá shuǎng

Tổng quan

trơn

Cấu tạo: (hoạt) + (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光滑凉爽:缎子衣裤穿在身上十分~。

Eng

  • Cihui 滑爽 uáshuǎng s.v. smooth (of textiles)